Vitamin D3 là gì? Vai trò của vitamin D3 đối với cơ thể?

08/05/2025   |   Lượt xem: 235

Trong bối cảnh các nghiên cứu gần đây cho thấy khoảng 1 tỷ người trên thế giới đang thiếu hoặc không đủ vitamin D, việc hiểu rõ vitamin D3 là gì và vai trò của vitamin D3 đối với cơ thể người trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Không chỉ là một vi chất dinh dưỡng đơn thuần, vitamin D3 còn tham gia vào hàng trăm quá trình chuyển hóa và bảo vệ nội môi trong cơ thể. Từ việc hỗ trợ phòng ngừa loãng xương, tăng sức đề kháng đến điều hòa hệ miễn dịch, công dụng của vitamin D3 đã được y học hiện đại công nhận là không thể thiếu trong bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời.

    1. Vitamin D3 là gì
    2. Vai trò của vitamin D3 đối với cơ thể
    3. Vai trò của Vitamin D3 đối với hệ xương
    4. Cách bổ sung vitamin D3 hiệu quả
    5. Ảnh hưởng của Vitamin D3 đến hệ miễn dịch
    6. Dấu hiệu thiếu hụt Vitamin D3

Vitamin D3 là gì

Vitamin D là một nhóm gồm từ D2 đến D7, trong đó hai chất có hoạt tính mạnh nhất là D2 và D3. D3 được tổng hợp ở các tế bào da nhờ ánh sáng tử ngoại, nếu được tiếp xúc với ánh sáng mặt trời thì lượng D3 tạo ra cung cấp đủ nhu cầu của cơ thể cần.

Vitamin D3 chính là một dạng tự nhiên của cơ thể, được gọi là Cholecalciferol. Vitamin này tan trong chất béo, giúp cơ thể hấp thụ Canxi và phốt phát, xây dựng và duy trì xương chắc khỏe. Sau đó, vitamin D3 được đưa tới gan, chuyển hóa thành dạng khác hoạt động mạnh hơn và tiếp tục đi qua thận, được chuyển hóa tiếp.

vitamin-d3-tang-chieu-cao

Vitamin D3 sẽ được lưu ở gan và thận giúp cơ thể điều khiển được lượng Canxi trong máu, một phần khác sẽ tham gia vào quá trình Canxi hóa sụn tăng trưởng, hỗ trợ quá trình phát triển chiều cao diễn ra nhanh chóng. Ngoài ra vitamin D3 còn tham gia vào quá trình biệt hóa tế bào biểu mô.

Vai trò của vitamin D3 đối với cơ thể

Cơ chế hoạt động của Vitamin D3 trong cơ thể bắt đầu từ quá trình hấp thu tại ruột non và kết thúc ở thận, nơi nó được chuyển hóa thành dạng hoạt tính sinh học calcitriol. Sau khi được hấp thu qua niêm mạc ruột dưới tác động của enzyme và chất béo, vitamin D3 (cholecalciferol) được vận chuyển vào máu gắn với protein DBP (vitamin D-binding protein). Tại gan, cholecalciferol được hydroxyl hóa bởi enzyme 25-hydroxylase thành 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D], dạng lưu hành chính trong huyết tương. Tiếp theo, thận tiếp tục quá trình hydroxyl hóa lần hai nhờ enzyme 1α-hydroxylase để tạo ra calcitriol [1,25(OH)₂D], dạng có hoạt tính sinh học cao nhất của vitamin D3.

Calcitriol điều hòa cân bằng canxi và phosphate thông qua cơ chế hấp thụ canxi tại ruột, tái hấp thu ở thận và huy động canxi từ xương, góp phần duy trì hoạt động ổn định của hệ nội tiết và xương. Cơ thể kiểm soát chặt chẽ quá trình chuyển hóa vitamin D3 thông qua trục gan–thận–ruột, trong đó các hormone như PTH (parathyroid hormone) điều chỉnh hoạt tính của enzyme 1α-hydroxylase tại thận. Khi lượng canxi huyết thanh thấp, PTH tăng sản xuất calcitriol, từ đó tăng hấp thụ canxi và phosphate tại ruột. Ngược lại, khi nồng độ canxi đủ, quá trình tổng hợp calcitriol giảm nhằm duy trì cân bằng nội môi. Như vậy, vitamin D3 không chỉ đơn thuần là một vi chất dinh dưỡng mà còn đóng vai trò như một hormone trong hệ nội tiết.

Vai trò của Vitamin D3 đối với hệ xương

Vitamin D3 đóng vai trò then chốt trong việc duy trì mật độ khoáng xương và giảm nguy cơ loãng xương, đặc biệt ở người lớn tuổi. Cụ thể, vitamin D3 hỗ trợ cơ thể hấp thu canxi hiệu quả tại ruột non – đây là yếu tố thiết yếu để hình thành và duy trì cấu trúc xương. Thiếu vitamin D3 dẫn đến giảm khả năng hấp thụ canxi, khiến cơ thể rút canxi từ xương để bù đắp, làm giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương. Các nghiên cứu cho thấy người có nồng độ vitamin D3 ổn định có nguy cơ gãy xương hông thấp hơn 20–30% so với người thiếu hụt [1].

Công dụng của vitamin D3 đối với hệ xương còn thể hiện rõ trong việc duy trì sự bền vững của hệ vận động và hỗ trợ chức năng khớp. Khi được bổ sung đầy đủ, vitamin D3 không chỉ giúp xương chắc khỏe mà còn cải thiện quá trình tái tạo mô xương, bảo vệ cấu trúc vi mô và ngăn chặn thoái hóa liên quan đến tuổi già. Ở người cao tuổi, việc kết hợp vitamin D3 với canxi giúp giảm rõ rệt tình trạng mất xương, theo khuyến cáo của Tổ chức Loãng xương Quốc tế. Như vậy, vai trò của vitamin D3 đối với xương là thiết yếu trong mọi giai đoạn tuổi tác, từ phát triển khung xương ở trẻ em đến phòng tránh thoái hóa xương ở người già.

Cách bổ sung vitamin D3 hiệu quả

Không phải cứ bổ sung vitamin D3 càng nhiều càng tốt, mà phải bổ sung sao cho hợp lý thì mới tốt cho sức khỏe, sự phát triển của cơ thể đặc biệt là chiều cao. Vì vậy, khi nào bổ sung Vitamin D3 và bổ sung như thế nào cần có ý kiến của nhân viên y tế. Các mẹ tuyệt đối không nên tự ý cho trẻ dùng thuốc bổ sung vitamin D3, tránh xảy ra trường hợp tăng Canxi huyết, thậm chí sỏi thận, tăng huyết áp, đau nhức khớp, ngộ độc với các biểu hiện mệt mỏi, nhức đầu, nôn, buồn nôn, tiêu chảy...  

Các bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo cần bổ sung khoảng 400 đơn vị vitamin D3 mỗi ngày trong khi uống Canxi. Vitamin D3 được hấp thu tốt nhất khi uống sau bữa ăn. Để bổ sung Vitamin D3, các mẹ cần cho trẻ phơi nắng hàng ngày. Cho trẻ phơi nắng khoảng 20 phút/ ngày trước 9h sáng là đã đủ cung cấp lượng vitamin D3 dùng cho một ngày. Bên cạnh đó, các mẹ cũng nên cho trẻ ăn nhiều các loại thực phẩm như nấm, phomat, cá, trứng, sữa đậu nành… để bổ sung vitamin D3 cho cơ thể.

cach-bo-sung-vitamin-d3

Nếu cơ thể trẻ thiếu vitamin D3 trầm trọng hoặc kém hấp thu vitamin D3 thì bác sĩ có thể chỉ định bổ sung bằng thuốc, có liều lượng cụ thể như vậy mới đảm bảo quá trình phát triển của trẻ diễn ra bình thường.

Ảnh hưởng của Vitamin D3 đến hệ miễn dịch

Vitamin D3 đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa miễn dịch tự nhiên, giúp cơ thể tăng cường đề kháng trước virus và vi khuẩn gây bệnh. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng vitamin D3 ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tế bào T, loại tế bào miễn dịch chuyên biệt trong việc nhận diện và tiêu diệt tác nhân gây hại. Khi mức vitamin D3 trong cơ thể thấp, khả năng sản sinh cytokin chống viêm bị suy giảm, làm hệ miễn dịch phản ứng chậm chạp và thiếu hiệu quả. Điều này khiến nguy cơ mắc bệnh cúm mùa, viêm đường hô hấp và các bệnh do virus khác tăng lên rõ rệt. Theo The British Medical Journal (BMJ) năm 2017, bổ sung vitamin D3 đều đặn có thể giảm nguy cơ mắc cảm cúm lên tới 42% ở nhóm người thiếu hụt.

Không chỉ hỗ trợ miễn dịch cấp tính, vitamin D3 còn góp phần ngăn ngừa các bệnh tự miễn thông qua việc kiểm soát phản ứng viêm quá mức. Ở mức độ tế bào, vitamin D3 điều chỉnh sự biểu hiện của hơn 200 gen liên quan đến phản ứng miễn dịch, giúp cân bằng giữa miễn dịch bảo vệ và miễn dịch tấn công nhầm (autoimmune). Sự thiếu hụt kéo dài có thể liên quan đến nguy cơ tăng của các bệnh như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hay đa xơ cứng. Chính vì vậy, việc duy trì mức vitamin D3 tối ưu (khoảng 30–50 ng/mL) thông qua ánh nắng, thực phẩm giàu D3 hoặc bổ sung dạng uống là giải pháp hiệu quả giúp phòng bệnh bằng cách củng cố miễn dịch tế bào và giảm thiểu viêm mạn tính

Dấu hiệu thiếu hụt Vitamin D3

Dấu hiệu thiếu hụt vitamin D3 thường xuất hiện âm thầm nhưng ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe tổng thể. Những biểu hiện phổ biến bao gồm mỏi cơ, đau xương, thiếu năng lượng, và mệt mỏi kéo dài – đây là các dấu hiệu sinh học cho thấy cơ thể đang không nhận đủ vitamin D3 để duy trì hoạt động bình thường của hệ xương và hệ miễn dịch. Ngoài ra, yếu cơ và đau mỏi lan tỏa cũng là các triệu chứng thiếu D3 dễ bị bỏ qua. Theo nghiên cứu từ National Institutes of Health, mức vitamin D3 dưới 20 ng/mL được xem là thiếu, và có thể gây rối loạn hấp thụ canxi, dẫn đến xương yếu và tăng nguy cơ gãy xương.

Những nhóm người dễ thiếu vitamin D3 nhất bao gồm người lớn tuổi, người ít tiếp xúc ánh nắng, người béo phì và phụ nữ mang thai. Các đối tượng này thường có tỷ lệ chuyển hóa vitamin D thấp hơn hoặc khả năng hấp thụ kém hơn do yếu tố sinh học hoặc lối sống. Ngoài ra, người làm việc trong môi trường kín hoặc sống ở khu vực ít ánh sáng mặt trời cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao. Việc nhận biết sớm các biểu hiện thiếu D3 giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như loãng xương, trầm cảm hoặc suy giảm miễn dịch.